BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIẾT KIỆM THƯỜNG
Áp dụng từ ngày 23/06/2009
Lãi suất: %/năm
Kỳ hạn
VND (% năm)
USD (% năm)
EUR (% năm)
1 Tuần
5
-
1.6
2 Tuần
5.5
-
-
3 Tuần
6.5
-
-
1 tháng
7.65
1
0.2
2 tháng
7.85
1.2
0.3
3 tháng
8.02
1.4
0.35
4 tháng
8.02
1.4
-
5 tháng
8.02
1.4
-
6 tháng
8.36
1.5
0.5
7 tháng
8.36
1.5
-
8 tháng
8.36
1.5
-
9 tháng
8.4
1.8
0.55
10 tháng
8.4
1.8
-
11 tháng
8.4
1.8
-
12 tháng
8.5
2
0.6
15 tháng
8.55
2.1
-
18 tháng
8.6
2.15
-
24 tháng
8.7
2.25
-
36 tháng
9
-
-
BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM LŨY TIẾN VND
Áp dụng từ ngày 23/06/2009
Lãi suất: %/năm
Mức gửi (VND)
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
12 tháng
Dưới 50 triệu
7.65
7.85
8.02
8.36
8.5
Từ 50 - dưới 300 triệu
7.68
7.88
8.05
8.39
8.53
Từ 300 - dưới 500 triệu
7.71
7.91
8.08
8.42
8.56
Từ 500 - dưới 1 tỷ
7.74
7.94
8.11
8.45
8.59
Từ 1 tỷ - dưới 5 tỷ
7.77
7.97
8.14
8.48
8.62
Từ 5 tỷ trở lên
7.8
8
8.17
8.51
8.65
BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM LŨY TIẾN USD
Áp dụng từ ngày 23/06/2009
Lãi suất: %/năm
Mức gửi (USD)
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
12 tháng
Dưới 6.000
1
1.2
1.4
1.5
2
Từ 6.000 – dưới 18.000
1.02
1.22
1.42
1.52
2.02
Từ 18.000 - dưới 30.000
1.04
1.24
1.44
1.54
2.04
Từ 30.000 - dưới 60.000
1.06
2.26
1.46
1.56
2.06
Từ 60.000 - dưới 300.000
1.08
1.28
1.48
1.58
2.08
Từ 300.000 - dưới 600.000
1.1
1.3
1.5
1.6
2.1
Từ 600.000 trở lên
1.12
1.32
1.52
1.62
2.12
BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM LŨY TIẾN EUR
Áp dụng từ ngày 23/06/2009
Lãi suất: %/năm
Mức gửi (EUR)
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
12 tháng
Dưới 5.000
0.35
0.5
0.6
Từ 5.000 – dưới 15.000
0.35
0.5
0.6
Từ 15.000 - dưới 25.000
0.35
0.5
0.6
Từ 25.000 – dưới 50.000
0.35
0.5
0.6
Từ 50.000 - dưới 250.000
0.35
0.5
0.6
Từ 250.000 - dưới 500.000
0.35
0.5
0.6
Từ 500.000 trở lên
0.35
0.5
0.6
BẢNG TỶ GIÁ MUA BÁN NGOẠI TỆ
Áp dụng từ 08h, 02/07/2009
Mệnh giá
Mua vào
Bán ra
USD
17800
17800
Loại ≥50 USD
Loại < 50 USD
EUR
25712
25986
Loại ≥ 50 EUR
Loại < 50 EUR